Các khóa học đã đăng ký

Năm học 2016 - 2017

TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ XẾP LOẠI CẢ NĂM - NĂM HỌC: 2016-2017

STTLỚPSỐ HỌC SINHXẾP LOẠI HỌC LỰCXẾP LOẠI HẠNH KIỂMDANH HIỆU
TSLên lớpLưuChuyểnChuyểnBỎ GIỎIKHÁTBYẾUKÉMTỐTKHÁTBYẾUGIỎIKHÁ
SL%banđiđếnHỌCSL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%
110A42      1433,332764,2912,38    4197,6212,38    1433,332764,29
210A141      4097,5612,44      41100      4097,5612,44
310A241      3482,93717,07      3995,1224,88    3482,93717,07
410A342      1126,192969,0524,76    4095,2424,76    1126,192969,05
510A442      716,673173,8149,52    3788,137,1424,76  716,672969,05
610A543        2967,441432,56    3172,091125,5812,33    2967,44
710A640        3177,5922,5    3587,5512,5      3177,5
810A737     1  2156,761643,24    3389,1925,4125,41    2156,76
910D140      1332,52767,5      3997,512,5    1332,52767,5
1010D241     112,443892,6824,88    3687,8512,2    12,443892,68
TỔNG K1040900000212029,324158,94811,7000037291327,8251,20012029,323958,4
1111A41      2253,661946,34      41100      2253,661946,34
1211A139      3076,92923,08      3897,4412,56    3076,92923,08
1311A241    112356,11843,9      41100      2356,11843,9
1411A339      1435,92564,1      3692,3137,69    1333,332666,67
1511A441      614,633585,37      3892,6837,32    614,633585,37
1611A541      12,443892,6824,88    3482,9349,7637,32  12,443585,37
1711A640      37,5369012,5    3690410    37,53690
1811A740      4103382,537,5    3382,5717,5    4103382,5
1911D143      1227,913172,09      43100      1227,913172,09
2011D245      36,673884,4448,89    3680613,3336,67  36,673577,78
TỔNG K1141000001111828,828268,8102,44000037691,7286,8361,50011728,527767,6
2112A141      3892,6837,32      41100      3892,6837,32
2212A238      2463,161436,84      38100      2463,161436,84
2312A340      16402460      389525    16402460
2412A439      923,082871,7925,13    3589,7437,6912,56  923,082769,23
2512A540      12,5389512,5    3792,537,5    12,53895
2612A642      37,143480,95511,9    3583,33614,2912,38  37,143378,57
2712A742        3685,71614,29    3583,3349,5237,14  003480,95
2812A841      37,323790,2412,44    3892,6837,32    37,323790,24
2912A940      1947,52152,5      40100      1947,52152,5
TỔNG K1236300000011331,123564,7154,13000033792,8215,7951,40011331,123163,6
T Trường118200001335129,875864,1736,10000108591,8816,81161,40035029,774763,2

Cũ hơn Mới hơn


Thông tin liên hệ

hỗ trợ trực tuyến
Bạn muốn tìm hiểu thêm thông tin về trường cấp 3 Yên Lãng, về các khóa học, về các hoạt động và đời sống tại trường?
thông tin tuyển sinh
Bạn cần tìm hiểu thêm về các yêu cầu để nhập học, về học phí, về kiểm tra đầu vào?
các hoạt động sắp diễn ra
Các hoạt động và sự kiện sắp diễn ra sẽ được cập nhật tại đây. Đừng bỏ lỡ nhé!
Câu hỏi thường gặp

“Trường cấp 3 Yên Lãng đang có các trường trình chính khóa và chương trình ngoại khóa.”

“”

“”

“”

GIẢI ĐÁP MỌI THẮC MẮC
CỦA PHỤ HUYNH VÀ SINH VIÊN

* Thắc mắc của bạn sẽ được phản hồi trong 24h. Xin cảm ơn!