Các khóa học đã đăng ký

Năm học 2015 - 2016

TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ XẾP LOẠI CẢ NĂM - NĂM HỌC: 2015-2016

STTLớpSỐ HỌC SINHXẾP LOẠI HỌC LỰCXẾP LOẠI HẠNH KIỂMDanh hiệu
Tổng sốLên lớpLưu banCh.điCh.đếnBỏ họcGiỏiKháTBYếuKémSĩ sốTốtKháTBYếuGiỏiTiên tiến
SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%
1234567891011121314151617181920212223242526272829303132
110A4040100 00012302767.512.50000403690410000012302767.5
210A13939100 0001435.92358.9725.13000039391000000001435.92358.97
310A24242100 000921.433071.4337.140000423992.8637.140000921.433071.43
410A34141100 000512.23278.0549.760000413585.37614.630000512.23278.05
510A44141100 00012.443585.37512.20000413380.49819.51000012.443585.37
610A54141100 01012.442663.411434.150000413278.05819.5112.440012.442663.41
710A64040100 000002357.51742.5000040287012300000002357.5
810A73939100 00025.132974.36820.510000393076.92923.08000025.132974.36
910D14141100 000512.23278.0549.760000413995.1224.880000512.23278.05
1010D24545100 00012.224497.78000000454395.5624.44000012.224497.78
11Tổng 10409409100 0105012.2230173.595814.18000040935486.555413.210.24005012.2230173.59
1211A14141100 0002560.981639.0200000041411000000002560.981639.02
1311A23939100 0001435.92564.1000000393897.4412.5600001435.92564.1
1411A34040100 010922.52972.5250000403382.5717.50000922.52972.5
1511A43939100 000410.262974.36615.380000393487.18512.820000410.262974.36
1611A54040100 10012.53792.5250000403485615000012.53792.5
1711A64141100 000003278.05921.950000413585.37512.212.4400003278.05
1811A74242100 000002661.91638.10000423583.33511.924.7600002661.9
1911A8414097.56100112.443175.61819.5112.4400413073.171024.3912.440012.443175.61
2011A93939100 0031333.332461.5425.13000039391000000001333.332461.54
21Tổng 1136236199.7211146718.5124968.784512.4310.280036231988.123910.7741.1006718.5124968.78
2212A14242100 0003378.57921.4300000042421000000003378.57921.43
2312A24040100 0002152.51537.5410000040401000000002152.51537.5
2412A33939100 0001230.772461.5437.69000039391000000001230.772461.54
2512A44040100 00010252972.512.50000403997.50012.50010252972.5
2612A54040100 00012.53485512.5000040389525000012.53485
2712A6393897.44 000002974.36923.0812.5600393282.05615.3812.5600002974.36
2812A7353497.14 00012.862057.141337.1412.8600352982.86514.2912.860012.862057.14
2912A83939100 000002769.231230.770000392871.7937.69820.5100002769.23
3012A9353497.14 00012.862777.14617.1412.8600353291.4312.8625.710012.862777.14
3112A103838100 000410.533489.47000000383797.370012.6300410.533386.84
32Tổng 1238738499.22 0008321.4524864.085313.730.780038735691.99174.39143.62008321.4524763.82
33Toàn trường1158115499.65112420017.2779868.9115613.4740.35001158102988.861109.5191.640020017.2779768.83

Cũ hơn Mới hơn


Thông tin liên hệ

hỗ trợ trực tuyến
Bạn muốn tìm hiểu thêm thông tin về trường cấp 3 Yên Lãng, về các khóa học, về các hoạt động và đời sống tại trường?
thông tin tuyển sinh
Bạn cần tìm hiểu thêm về các yêu cầu để nhập học, về học phí, về kiểm tra đầu vào?
các hoạt động sắp diễn ra
Các hoạt động và sự kiện sắp diễn ra sẽ được cập nhật tại đây. Đừng bỏ lỡ nhé!
Câu hỏi thường gặp

“Trường cấp 3 Yên Lãng đang có các trường trình chính khóa và chương trình ngoại khóa.”

“”

“”

“”

GIẢI ĐÁP MỌI THẮC MẮC
CỦA PHỤ HUYNH VÀ SINH VIÊN

* Thắc mắc của bạn sẽ được phản hồi trong 24h. Xin cảm ơn!