Các khóa học đã đăng ký

Năm học 2014 - 2015

TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ XẾP LOẠI CẢ NĂM - NĂM HỌC: 2014-2015

STTLớpSỐ HỌC SINHXẾP LOẠI HỌC LỰCXẾP LOẠI HẠNH KIỂMDanh hiệu
Tổng sốLên lớpLưu banCh.điCh.đếnBỏ họcGiỏiKháTBYếuKémSĩ sốTốtKháTBYếuGiỏiTiên tiến
SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%
1234567891011121314151617181920212223242526272829303132
110A14141100 0002868.291126.8324.880000414097.5612.4400002868.291126.83
210A33939100 000615.383179.4925.130000393179.49820.510000615.383179.49
310A4403997.51001003075922.512.500402972.582037.500003075
410A54141100 00012.443585.37512.20000413278.05921.95000012.443585.37
510A64444100 01012.273068.181329.550000442965.911329.5524.550012.273068.18
610A23939100 1001641.032256.4112.560000393897.4412.5600001641.032256.41
710A74141100 001003175.611024.390000413175.611024.390000003175.61
810A84343100 000003479.07920.930000432558.141432.5649.300003274.42
910A94141100 000717.072868.29614.630000413892.6812.4424.8800717.072868.29
10Tổng 1036936899.7311125915.9925268.295715.4510.270036929379.46517.62112.98005915.9925067.75
1111A14141100 0103892.6837.3200000041411000000003892.6837.32
1211A24141100 0002868.291331.7100000041411000000002868.291331.71
1311A34141100 0001536.592663.41000000414097.5612.4400001536.592663.41
1411A43939100 0001743.592153.8512.560000393897.440012.56001743.592153.85
1511A54040100 01037.526651127.50000403690410000037.52665
1611A63939100 000002871.791128.210000393076.92717.9525.1300002871.79
1711A73535100 00212.861851.431645.710000352674.29617.1438.570012.861645.71
1811A83939100 000003179.49820.510000392769.23820.51410.2600003179.49
1911A93535100 00112.8621601337.140000352982.86411.4325.710012.862160
2011A103838100 001410.533489.47000000382976.32821.0512.6300410.533386.84
21Tổng 11388388100 02410727.5822156.966015.46000038833786.86389.79133.350010727.5821856.19
2212A14343100 0001637.212762.7900000043431000000001637.212762.79
2312A24545100 0009203373.3336.67000045451000000009203373.33
2412A34343100 001613.953376.7449.30000433172.091023.2624.6500613.953376.74
2512A44545100 01036.673680613.330000454191.1124.4424.440036.673577.78
2612A5434297.67100024.653888.3724.6512.3300434297.6712.33000024.653888.37
2712A6424197.621000003173.811023.8112.3800423480.95716.6712.3800003173.81
2812A73838100 000003489.47410.530000382873.68718.4237.8900003386.84
2912A8393692.313000002666.671025.6437.6900393076.92615.3837.6900002666.67
3012A94949100 00036.124081.63612.240000494795.9224.08000036.124081.63
3112A104848100 0001020.83367524.170000484797.9212.0800001020.833675
32Tổng 1243543098.8550114911.2633476.784710.851.150043538889.2368.28112.53004911.2633276.32
33Toàn trường1192118699.5614721518.0480767.716413.7660.5001192101885.413911.66352.940021518.0480067.11

Cũ hơn Mới hơn


Thông tin liên hệ

hỗ trợ trực tuyến
Bạn muốn tìm hiểu thêm thông tin về trường cấp 3 Yên Lãng, về các khóa học, về các hoạt động và đời sống tại trường?
thông tin tuyển sinh
Bạn cần tìm hiểu thêm về các yêu cầu để nhập học, về học phí, về kiểm tra đầu vào?
các hoạt động sắp diễn ra
Các hoạt động và sự kiện sắp diễn ra sẽ được cập nhật tại đây. Đừng bỏ lỡ nhé!
Câu hỏi thường gặp

“Trường cấp 3 Yên Lãng đang có các trường trình chính khóa và chương trình ngoại khóa.”

“”

“”

“”

GIẢI ĐÁP MỌI THẮC MẮC
CỦA PHỤ HUYNH VÀ SINH VIÊN

* Thắc mắc của bạn sẽ được phản hồi trong 24h. Xin cảm ơn!