Các khóa học đã đăng ký

Năm học 2013 - 2014

TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ XẾP LOẠI CẢ NĂM - NĂM HỌC: 2013-2014

STTLớpSỐ HỌC SINHXẾP LOẠI HỌC LỰCXẾP LOẠI HẠNH KIỂMDanh hiệu
Tổng sốLên lớpLưu banCh.điCh.đếnBỏ họcGiỏiKháTBYếuKémSĩ sốTốtKháTBYếuGiỏiTiên tiến
SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%
1234567891011121314151617181920212223242526272829303132
110A13939100 0003282.05717.9500000039391000000003282.05717.95
210A24040100 0001537.52562.500000040401000000001537.52562.5
310A34040100 0001742.5225512.50000403997.512.500001742.52255
410A4393897.44 0001025.642871.7912.560000393692.3125.130012.561025.642871.79
510A54040100 000002972.51127.50000403177.5922.50000002972.5
610A64040100 0002534854100000403792.537.50000253485
710A7393897.44 00012.562871.79923.0812.5600393179.4925.13615.380012.562564.1
810A84040100 000002972.51127.500004030758202500002972.5
910A9383592.11 000002565.791334.210000382360.5337.89923.6837.89002565.79
1010A103939100 00012.563384.62512.820000393076.92820.5112.560012.563384.62
11Tổng 1039438998.73 0007819.826065.995513.9610.250039433685.28369.14184.5741.027819.825765.23
1211A14343100 0002967.441432.5600000043431000000002967.441432.56
1311A24545100 0001124.443271.1124.440000454191.1124.4424.44001124.443271.11
1411A34444100 00036.823681.82511.360000444090.9149.09000036.823681.82
1511A44444100 000613.643477.2749.090000443477.27920.4512.2700613.643477.27
1611A54646100 00012.173882.61715.220000463882.6112.17715.220012.173473.91
1711A64545100 000003475.561124.440000453986.67511.1112.2200003475.56
1811A7373594.591001002772.97924.3212.700372464.861027.0312.725.41002670.27
1911A8373697.3 001003081.08718.920000373081.08616.220012.7003081.08
2011A94848100 00036.254185.4248.330000484491.6748.33000036.254185.42
2111A10494897.96101048.164183.6736.1212.0400493877.55816.3336.120048.164183.67
22Tổng 1143843499.0920125713.0132774.665211.8720.460043837184.74911.19153.4230.685713.0132273.52
2312A14545100 0002862.221737.7800000045451000000002862.221737.78
2412A24646100 0001021.743678.2600000046461000000001021.743678.26
2512A34545100 00024.443986.6748.890000454191.1136.6712.220024.443986.67
2612A44545100 00024.443577.78817.780000454191.1136.6712.220024.443577.78
2712A54646100 000002247.832452.170000464189.1348.712.1700002247.83
2812A6434297.67 001003274.421023.2612.3300433683.72511.6324.6500003274.42
2912A74646100 000003167.391532.610000463065.221123.91510.8700003065.22
3012A8484797.92 000003062.51735.4212.0800484389.5812.0848.3300003062.5
3112A94646100 000004086.96613.0400004646100000000004086.96
3212A104646100 000613.043473.91613.040000464086.96613.040000613.043473.91
33Tổng 1245645499.56 0014810.5331669.39019.7420.440045640989.69337.24143.07004810.5331569.08
34Toàn trường1288127799.15201318314.2190370.1119715.350.39001288111686.651189.16473.6570.5418314.2189469.41

Cũ hơn


Thông tin liên hệ

hỗ trợ trực tuyến
Bạn muốn tìm hiểu thêm thông tin về trường cấp 3 Yên Lãng, về các khóa học, về các hoạt động và đời sống tại trường?
thông tin tuyển sinh
Bạn cần tìm hiểu thêm về các yêu cầu để nhập học, về học phí, về kiểm tra đầu vào?
các hoạt động sắp diễn ra
Các hoạt động và sự kiện sắp diễn ra sẽ được cập nhật tại đây. Đừng bỏ lỡ nhé!
Câu hỏi thường gặp

“Trường cấp 3 Yên Lãng đang có các trường trình chính khóa và chương trình ngoại khóa.”

“”

“”

“”

GIẢI ĐÁP MỌI THẮC MẮC
CỦA PHỤ HUYNH VÀ SINH VIÊN

* Thắc mắc của bạn sẽ được phản hồi trong 24h. Xin cảm ơn!